生物氣候學 sanh vật khí hậu học Hán Việt: sanh vật khí hậu học Tổng quan vật hậu học Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 學 (học)Hán Việtsanh vật khí hậu họcCấu tạo生 + 物 + 氣 + 候 + 學 · sanh + vật + khí + hậu + học nghĩa thành phần: sanh + vật + khí + hậu + học Nghĩa ViệtCihui vật hậu học