生物氣體

shēng wù qì tǐ sanh vật khí thể

Hán Việt: sanh vật khí thể · Pinyin: shēng wù qì tǐ

Tổng quan

khí sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (khí) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí sinh học

Eng

  • CC-CEDICT bio-gas
  • Cihui bio-gas