生物流變學 sanh vật lưu biến học Hán Việt: sanh vật lưu biến học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 流 (lưu) + 變 (biến) + 學 (học)Hán Việtsanh vật lưu biến họcCấu tạo生 + 物 + 流 + 變 + 學 · sanh + vật + lưu + biến + học nghĩa thành phần: sanh + vật + lưu + biến + học Nghĩa EngCihui biorheology