生物測定學 sanh vật trắc định học Hán Việt: sanh vật trắc định học Tổng quan sinh trắc học Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 測 (trắc) + 定 (định) + 學 (học)Hán Việtsanh vật trắc định họcCấu tạo生 + 物 + 測 + 定 + 學 · sanh + vật + trắc + định + học nghĩa thành phần: sanh + vật + trắc + định + học Nghĩa ViệtCihui sinh trắc học