生物燃油 shēng wù rán yóu · sanh vật nhiên du Hán Việt: sanh vật nhiên du · Pinyin: shēng wù rán yóu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 燃 (nhiên) + 油 (du)Pinyinshēng wù rán yóuHán Việtsanh vật nhiên duCấu tạo生 + 物 + 燃 + 油 · sanh + vật + nhiên + du nghĩa thành phần: sanh + vật + nhiên + du