生物电子

shēng wù diàn zǐsanh vật điện tử

Hán Việt: sanh vật điện tử · Pinyin: shēng wù diàn zǐ

Tổng quan

(Tech) môn điện tử sinh vật

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 電 (điện) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện tử sinh học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bioelectronics

Đức

  • Handedict Bioelektronik (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物光学 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学 · 生物合成 · 生物媒介 · 生物学上