生物电流

sanh vật điện lưu

Hán Việt: sanh vật điện lưu

Tổng quan

dòng điện sinh vật

新华 · Tân Hoa Đại lục

生物體內產生的電流。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 電 (điện) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng điện sinh học
  • VietPhrases dòng điện sinh vật
  • Tần suất từ dòng điện sinh vật
  • Biên soạn 生物電流 hēngwù diànliú n. <phys.> bioelectric current

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi biocurrent

Eng

  • Cihui 生物電流 hēngwù diànliú n. <phys.> bioelectric current
  • Tần suất từ 生物電流 hēngwù diànliú n. <phys.> bioelectric current

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物光学 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学 · 生物合成 · 生物媒介 · 生物学上