生物破碎 sanh vật phá toái Hán Việt: sanh vật phá toái Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 破 (phá) + 碎 (toái)Hán Việtsanh vật phá toáiCấu tạo生 + 物 + 破 + 碎 · sanh + vật + phá + toái nghĩa thành phần: sanh + vật + phá + toái Nghĩa EngCihui biofraction