生物碎屑 sanh vật toái tiết Hán Việt: sanh vật toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtsanh vật toái tiếtCấu tạo生 + 物 + 碎 + 屑 · sanh + vật + toái + tiết nghĩa thành phần: sanh + vật + toái + tiết Nghĩa EngCihui bioclast