生物節律 shēng wù jié lǜ · sanh vật tiết luật Hán Việt: sanh vật tiết luật · Pinyin: shēng wù jié lǜ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 節 (tiết) + 律 (luật)Pinyinshēng wù jié lǜHán Việtsanh vật tiết luậtCấu tạo生 + 物 + 節 + 律 · sanh + vật + tiết + luật nghĩa thành phần: sanh + vật + tiết + luật Nghĩa EngCihui 生物節律 hēngwù jiélǜ n. biorhythm