生物系統學 sanh vật hệ thống học Hán Việt: sanh vật hệ thống học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 學 (học)Hán Việtsanh vật hệ thống họcCấu tạo生 + 物 + 系 + 統 + 學 · sanh + vật + hệ + thống + học nghĩa thành phần: sanh + vật + hệ + thống + học Nghĩa EngCihui biosystematics