生物結石 sanh vật kết thạch Hán Việt: sanh vật kết thạch Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 結 (kết) + 石 (thạch)Hán Việtsanh vật kết thạchCấu tạo生 + 物 + 結 + 石 · sanh + vật + kết + thạch nghĩa thành phần: sanh + vật + kết + thạch Nghĩa EngCihui biolite