生物統計學

shēng wù tǒng jì xué sanh vật thống kế học

Hán Việt: sanh vật thống kế học · Pinyin: shēng wù tǒng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (thống) + (kế) + (học)