生物耐力 sanh vật nại lực Hán Việt: sanh vật nại lực Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 耐 (nại) + 力 (lực)Hán Việtsanh vật nại lựcCấu tạo生 + 物 + 耐 + 力 · sanh + vật + nại + lực nghĩa thành phần: sanh + vật + nại + lực Nghĩa EngCihui biotolerant