生物聚合 sanh vật tụ hợp Hán Việt: sanh vật tụ hợp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 聚 (tụ) + 合 (hợp)Hán Việtsanh vật tụ hợpCấu tạo生 + 物 + 聚 + 合 · sanh + vật + tụ + hợp nghĩa thành phần: sanh + vật + tụ + hợp Nghĩa EngCihui biopolymerization