生物肥料 sanh vật phì liêu Hán Việt: sanh vật phì liêu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Hán Việtsanh vật phì liêuCấu tạo生 + 物 + 肥 + 料 · sanh + vật + phì + liêu nghĩa thành phần: sanh + vật + phì + liêu Nghĩa EngCihui biofertilizer