生物航行 sanh vật hàng hành Hán Việt: sanh vật hàng hành Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việtsanh vật hàng hànhCấu tạo生 + 物 + 航 + 行 · sanh + vật + hàng + hành nghĩa thành phần: sanh + vật + hàng + hành Nghĩa EngCihui bionavigation