生物衛星 sanh vật vệ tinh Hán Việt: sanh vật vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtsanh vật vệ tinhCấu tạo生 + 物 + 衛 + 星 · sanh + vật + vệ + tinh nghĩa thành phần: sanh + vật + vệ + tinh Nghĩa EngCihui biosatellitejaJMdict biosatellite|satellite designed to carry life in space