生物製品

shēng wù zhì pǐn sanh vật chế phẩm

Hán Việt: sanh vật chế phẩm · Pinyin: shēng wù zhì pǐn

Tổng quan

chế phẩm sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế phẩm sinh học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般指用微生物及其产物所制成的制剂。包括菌苗,疫苗﹑抗毒素﹑类毒素﹑免疫球蛋白以及诊断用的抗原和抗血清等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一般指用微生物及其产物所制成的制剂。包括菌苗,疫苗﹑抗毒素﹑类毒素﹑免疫球蛋白以及诊断用的抗原和抗血清等。

Eng

  • CC-CEDICT biological product
  • Cihui biological product