生物變異 sanh vật biến dị Hán Việt: sanh vật biến dị Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 變 (biến) + 異 (dị)Hán Việtsanh vật biến dịCấu tạo生 + 物 + 變 + 異 · sanh + vật + biến + dị nghĩa thành phần: sanh + vật + biến + dị Nghĩa EngCihui biomutation