生物識別 shēng wù shì bié · sanh vật thức biệt Hán Việt: sanh vật thức biệt · Pinyin: shēng wù shì bié Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinshēng wù shì biéHán Việtsanh vật thức biệtCấu tạo生 + 物 + 識 + 別 · sanh + vật + thức + biệt nghĩa thành phần: sanh + vật + thức + biệt Nghĩa EngCihui biometric authentication