生物資源 sanh vật tư nguyên Hán Việt: sanh vật tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việtsanh vật tư nguyênCấu tạo生 + 物 + 資 + 源 · sanh + vật + tư + nguyên nghĩa thành phần: sanh + vật + tư + nguyên Nghĩa EngCihui biomas