生物質能

shēng wù zhì néng sanh vật chất năng

Hán Việt: sanh vật chất năng · Pinyin: shēng wù zhì néng

Tổng quan

năng lượng sinh khối

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (chất) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng sinh khối

Eng

  • CC-CEDICT biomass
  • Cihui biomass