生物起源學
sanh vật khởi nguyên học
Hán Việt: sanh vật khởi nguyên học · Pinyin: shēng wù qǐ yuán xué
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 學 (học)
Hán Việt: sanh vật khởi nguyên học · Pinyin: shēng wù qǐ yuán xué
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 學 (học)