生物軟泥 sanh vật nhuyễn nê Hán Việt: sanh vật nhuyễn nê Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 軟 (nhuyễn) + 泥 (nê)Hán Việtsanh vật nhuyễn nêCấu tạo生 + 物 + 軟 + 泥 · sanh + vật + nhuyễn + nê nghĩa thành phần: sanh + vật + nhuyễn + nê Nghĩa EngCihui bioslime