生物通氣 sanh vật thông khí Hán Việt: sanh vật thông khí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 通 (thông) + 氣 (khí)Hán Việtsanh vật thông khíCấu tạo生 + 物 + 通 + 氣 · sanh + vật + thông + khí nghĩa thành phần: sanh + vật + thông + khí Nghĩa EngCihui bioaeration