生物過濾 sanh vật quá lự Hán Việt: sanh vật quá lự Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 過 (quá) + 濾 (lự)Hán Việtsanh vật quá lựCấu tạo生 + 物 + 過 + 濾 · sanh + vật + quá + lự nghĩa thành phần: sanh + vật + quá + lự Nghĩa EngCihui biofiltration