生物遺蹟 sanh vật di tích Hán Việt: sanh vật di tích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 遺 (di) + 蹟 (tích)Hán Việtsanh vật di tíchCấu tạo生 + 物 + 遺 + 蹟 · sanh + vật + di + tích nghĩa thành phần: sanh + vật + di + tích Nghĩa EngCihui lebensspur