生物防禦 sanh vật phòng ngữ Hán Việt: sanh vật phòng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)Hán Việtsanh vật phòng ngữCấu tạo生 + 物 + 防 + 禦 · sanh + vật + phòng + ngữ nghĩa thành phần: sanh + vật + phòng + ngữ Nghĩa EngCihui biophylaxis