生物陶瓷 shēng wù táo cí · sanh vật đào từ Hán Việt: sanh vật đào từ · Pinyin: shēng wù táo cí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Pinyinshēng wù táo cíHán Việtsanh vật đào từCấu tạo生 + 物 + 陶 + 瓷 · sanh + vật + đào + từ nghĩa thành phần: sanh + vật + đào + từ