生物電化學 sanh vật điện hóa học Hán Việt: sanh vật điện hóa học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 電 (điện) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtsanh vật điện hóa họcCấu tạo生 + 物 + 電 + 化 + 學 · sanh + vật + điện + hóa + học nghĩa thành phần: sanh + vật + điện + hóa + học Nghĩa EngCihui bioelectrochemistry