生物電流

sanh vật điện lưu

Hán Việt: sanh vật điện lưu

Tổng quan

dòng điện sinh vật

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (điện) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng điện sinh vật
  • Cihui dòng điện sinh vật。生物體的神經活動和肌肉運動等都伴隨著很微弱的電流和電位變化,這種電流叫生物電流,如皮膚電流和心臟電流。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體內產生的電流。

Eng

  • Cihui 生物電流 hēngwù diànliú n. <phys.> bioelectric current