生物靜力學 sanh vật tĩnh lực học Hán Việt: sanh vật tĩnh lực học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 靜 (tĩnh) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtsanh vật tĩnh lực họcCấu tạo生 + 物 + 靜 + 力 + 學 · sanh + vật + tĩnh + lực + học nghĩa thành phần: sanh + vật + tĩnh + lực + học Nghĩa EngCihui biostatics