生物顯微鏡 sanh vật hiển vi kính Hán Việt: sanh vật hiển vi kính Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)Hán Việtsanh vật hiển vi kínhCấu tạo生 + 物 + 顯 + 微 + 鏡 · sanh + vật + hiển + vi + kính nghĩa thành phần: sanh + vật + hiển + vi + kính Nghĩa EngCihui biomicroscope