生猛海鮮

shēng měng hǎi xiān sanh mãnh hải tiên

Hán Việt: sanh mãnh hải tiên · Pinyin: shēng měng hǎi xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mãnh) + (hải) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮且富營養的水產食物,如蝦、蠔等。