生理衝動 sanh lí xung động Hán Việt: sanh lí xung động Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 衝 (xung) + 動 (động)Hán Việtsanh lí xung độngCấu tạo生 + 理 + 衝 + 動 · sanh + lí + xung + động nghĩa thành phần: sanh + lí + xung + động Nghĩa EngCihui physiological drive