生理反應 sanh lí phản ứng Hán Việt: sanh lí phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtsanh lí phản ứngCấu tạo生 + 理 + 反 + 應 · sanh + lí + phản + ứng nghĩa thành phần: sanh + lí + phản + ứng Nghĩa EngCihui 生理反應 hēnglǐ fǎnyìng n. <Ch. med.> physiological reaction