生理心裂 sanh lí tâm liệt Hán Việt: sanh lí tâm liệt Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 心 (tâm) + 裂 (liệt)Hán Việtsanh lí tâm liệtCấu tạo生 + 理 + 心 + 裂 · sanh + lí + tâm + liệt nghĩa thành phần: sanh + lí + tâm + liệt Nghĩa EngCihui quagginess