生理損傷 shēng lǐ sǔn shāng · sanh lí tổn thương Hán Việt: sanh lí tổn thương · Pinyin: shēng lǐ sǔn shāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 損 (tổn) + 傷 (thương)Pinyinshēng lǐ sǔn shāngHán Việtsanh lí tổn thươngCấu tạo生 + 理 + 損 + 傷 · sanh + lí + tổn + thương nghĩa thành phần: sanh + lí + tổn + thương