生理機能 sanh lí ki năng Hán Việt: sanh lí ki năng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 機 (ki) + 能 (năng)Hán Việtsanh lí ki năngCấu tạo生 + 理 + 機 + 能 · sanh + lí + ki + năng nghĩa thành phần: sanh + lí + ki + năng Nghĩa EngCihui 生理機能 hēnglǐ jīnéng n. <phys.> physiological function