生理畸形病 sanh lí ki hình bệnh Hán Việt: sanh lí ki hình bệnh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 畸 (ki) + 形 (hình) + 病 (bệnh)Hán Việtsanh lí ki hình bệnhCấu tạo生 + 理 + 畸 + 形 + 病 · sanh + lí + ki + hình + bệnh nghĩa thành phần: sanh + lí + ki + hình + bệnh Nghĩa EngCihui biomorphoses