生理節奏 shēng lǐ jié zòu · sanh lí tiết tấu Hán Việt: sanh lí tiết tấu · Pinyin: shēng lǐ jié zòu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 節 (tiết) + 奏 (tấu)Pinyinshēng lǐ jié zòuHán Việtsanh lí tiết tấuCấu tạo生 + 理 + 節 + 奏 · sanh + lí + tiết + tấu nghĩa thành phần: sanh + lí + tiết + tấu