生理缺陷 sanh lí khuyết hãm Hán Việt: sanh lí khuyết hãm Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Hán Việtsanh lí khuyết hãmCấu tạo生 + 理 + 缺 + 陷 · sanh + lí + khuyết + hãm nghĩa thành phần: sanh + lí + khuyết + hãm Nghĩa EngCihui 生理缺陷 hēnglǐ quēxiàn n. physiological defect