生理變化 sanh lí biến hóa Hán Việt: sanh lí biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtsanh lí biến hóaCấu tạo生 + 理 + 變 + 化 · sanh + lí + biến + hóa nghĩa thành phần: sanh + lí + biến + hóa Nghĩa EngCihui 生理變化 hēnglǐ biànhuà n. <phys.> physiological changes