生產佈局
sanh sản bố cục
Hán Việt: sanh sản bố cục · Pinyin: shēng chǎn bù jú
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 生產布局 hēngchǎn bùjú n. overall arrangement of production
Hán Việt: sanh sản bố cục · Pinyin: shēng chǎn bù jú