生產基金

shēng chǎn jī jīn sanh sản cơ kim

Hán Việt: sanh sản cơ kim · Pinyin: shēng chǎn jī jīn

Tổng quan

vốn sản xuất: quỹ sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn sản xuất: quỹ sản xuất
  • Cihui vốn sản xuất; quỹ sản xuất。社會主義企業所擁有的、處在生產領域中的那部分基金。

Eng

  • Cihui 生產基金 hēngchǎn jījīn n. production capital