生產小隊 sanh sản tiểu đội Hán Việt: sanh sản tiểu đội Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 小 (tiểu) + 隊 (đội)Hán Việtsanh sản tiểu độiCấu tạo生 + 產 + 小 + 隊 · sanh + sản + tiểu + đội nghĩa thành phần: sanh + sản + tiểu + đội Nghĩa EngCihui 生產小隊 hēngchǎn xiǎoduì p.w. production team