生產方式

shēng chǎn fāng shì sanh sản phương thức

Hán Việt: sanh sản phương thức · Pinyin: shēng chǎn fāng shì

Tổng quan

phương thức sản xuất: cách thức sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (phương) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương thức sản xuất: cách thức sản xuất
  • Cihui phương thức sản xuất; cách thức sản xuất。人們取得物質資料的方式,包括生產力和生產關係兩個方面。生產方式決定社會的性質。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把生產要素(投入物)轉變為有形、無形的經濟財(生產物),藉此產生效用機能的變換方式稱為「生產方式」。

Eng

  • Cihui 生產方式 hēngchǎn fāngshì n. mode of production