生產機器 sanh sản ki khí Hán Việt: sanh sản ki khí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtsanh sản ki khíCấu tạo生 + 產 + 機 + 器 · sanh + sản + ki + khí nghĩa thành phần: sanh + sản + ki + khí Nghĩa EngCihui production machine