生產節拍 shēng chǎn jié pāi · sanh sản tiết phách Hán Việt: sanh sản tiết phách · Pinyin: shēng chǎn jié pāi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 節 (tiết) + 拍 (phách)Pinyinshēng chǎn jié pāiHán Việtsanh sản tiết pháchCấu tạo生 + 產 + 節 + 拍 · sanh + sản + tiết + phách nghĩa thành phần: sanh + sản + tiết + phách